anconeous muscle

anconeous muscle

The student studies the anconeous muscle in the anatomy textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
- khuỷu: "anconeous muscle" một nhỏ nằmphía sau khuỷu tay, chức năng chính duỗi cẳng tay đưa xương trụ ra ngoài khi cổ tay xoay sấp (pronation).

dụ sử dụng
  • ( khuỷu giúp ổn định khớp khuỷu tay trong quá trình duỗi.)
  • (Chấn thương khuỷu có thể gây đau khi duỗi thẳng cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anconeous muscle strain": căng khuỷu, thường xảy ra khi vận động quá mức.
    • Athletes who perform repetitive throwing motions are prone to anconeous muscle strain. (Các vận động viên thực hiện động tác ném lặp đi lặp lại dễ bị căng khuỷu.)
  • "anconeous muscle reflex": phản xạ khuỷu, được kiểm tra trong các bài đánh giá thần kinh.
    • The doctor tested the anconeous muscle reflex to assess nerve function. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ khuỷu để đánh giá chức năng thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anconeus (danh từ): dạng rút gọn của "anconeous muscle", thường dùng trong giải phẫu học.
    • The anconeus is a small triangular muscle. ( anconeus một nhỏ hình tam giác.)
  • Anconeal (tính từ): thuộc về khuỷu tay hoặc khuỷu.
    • The anconeal region is prone to bursitis. (Vùng khuỷu tay dễ bị viêm bao hoạt dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Triceps brachii (phần ngoài): mặc dù tam đầu cánh tay chính duỗi khuỷu, khuỷu (anconeous) hỗ trợ chức năng này.
  • Extensor muscle of the elbow: duỗi khuỷu tay (mô tả chức năng, không phải tên chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anconeous muscle" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anconeous muscle".)